noun🔗ShareThi phẩm anh hùng. A heroic verse."The student analyzed the heroics in Homer's Iliad, paying close attention to the dactylic hexameter. "Sinh viên đó đã phân tích thi phẩm anh hùng trong tác phẩm Iliad của Homer, đặc biệt chú ý đến thể thơ lục vận.literatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHành động anh hùng, sự dũng cảm. The actions of a hero."The firefighter's heroics saved several families from the burning building. "Hành động dũng cảm của người lính cứu hỏa đã cứu sống nhiều gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.actionachievementcharacterstoryliteraturemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHành động anh hùng, sự cứu chữa khẩn cấp. Emergency intervention to save a patient's life."The doctor's heroics in performing the emergency surgery saved the patient's life. "Hành động anh hùng của bác sĩ khi thực hiện ca phẫu thuật khẩn cấp đã cứu sống bệnh nhân.medicineactionaidChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLời lẽ khoa trương, sự huênh hoang. Extravagant phrases; bombast."The politician's speech was full of empty heroics, promising impossible achievements without offering any real plans. "Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời lẽ khoa trương sáo rỗng, hứa hẹn những thành tựu không tưởng mà không đưa ra bất kỳ kế hoạch thực tế nào.languagecommunicationstylewordwritingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc