noun🔗ShareĐộng vật sáu chân, côn trùng. Any organism, being or robot with six legs."The entomologist collected several hexapods, including ants and beetles, for her research. "Để phục vụ nghiên cứu, nhà côn trùng học đã thu thập vài loài động vật sáu chân, bao gồm kiến và bọ cánh cứng.organismanimalinsectbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCôn trùng sáu chân, động vật sáu chân. An arthropod with six feet; a member of subphylum Hexapoda."Many garden pests are hexapods, like ants and beetles, that can damage plants. "Nhiều loài sâu bọ gây hại trong vườn là động vật sáu chân, ví dụ như kiến và bọ cánh cứng, có thể làm hỏng cây trồng.animalinsectbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCôn trùng, sâu bọ. An insect."My daughter is learning about hexapods in her biology class, and she discovered that all insects, like ants and beetles, are classified as hexapods because they have six legs. "Trong lớp sinh học, con gái tôi đang học về côn trùng (sâu bọ), và con bé phát hiện ra rằng tất cả các loài côn trùng, như kiến và bọ cánh cứng, đều được xếp vào nhóm côn trùng vì chúng có sáu chân.insectanimalbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc