noun🔗ShareTủ nhiều ngăn cao chân. A tall chest of drawers raised up on high legs."My grandmother keeps her antique jewelry in the top drawer of her mahogany highboy. "Bà tôi giữ đồ trang sức cổ trong ngăn kéo trên cùng của chiếc tủ nhiều ngăn cao chân bằng gỗ gụ.architecturestyleitembuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDân chơi, người ăn chơi. One who enjoys the high life."John might seem like a simple student, but he's a real highboy, always wearing expensive clothes and flying to fancy resorts during school breaks. "John trông có vẻ là một sinh viên bình thường, nhưng thực ra là một dân chơi thứ thiệt, lúc nào cũng mặc đồ hiệu và bay đến các khu nghỉ dưỡng sang trọng trong những kỳ nghỉ của trường.personstylecharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTài năng trẻ chính trị, nhân vật chính trị triển vọng. A political highflier."The new senator is considered a highboy in the political world, promising great things for the state. "Vị thượng nghị sĩ mới được xem là một tài năng trẻ chính trị/nhân vật chính trị triển vọng, hứa hẹn sẽ mang lại nhiều điều tốt đẹp cho bang.politicspersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc