
homilies
/ˈhɑməlɪz/ /ˈhɑːməlɪz/noun
noun
Bài giảng đạo đức, bài thuyết giáo.
Ví dụ:
noun
Ví dụ:
Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, người quản lý chỉ đưa ra những lời sáo rỗng về "những quyết định khó khăn" và "tương lai tươi sáng hơn," mà không có bất kỳ sự giúp đỡ hoặc giải thích thực tế nào.















