BeDict Logo

homilies

/ˈhɑməlɪz/ /ˈhɑːməlɪz/
noun

Lời sáo rỗng, bài thuyết giáo, những lời giáo huấn.

Ví dụ:

Sau khi công ty thông báo cắt giảm nhân sự, người quản lý chỉ đưa ra những lời sáo rỗng về "những quyết định khó khăn" và "tương lai tươi sáng hơn," mà không có bất kỳ sự giúp đỡ hoặc giải thích thực tế nào.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "moralizing" - Đạo đức hóa, lên án đạo đức, thuyết giảng đạo đức.
/ˈmɔːrəlaɪzɪŋ/ /ˈmɒrəlaɪzɪŋ/

Đạo đức hóa, lên án đạo đức, thuyết giảng đạo đức.

"The teacher was moralizing about the importance of honesty after a student was caught cheating. "

Sau khi một học sinh bị bắt gian lận, thầy giáo đã lên lớp về đạo đức, giảng giải về tầm quan trọng của tính trung thực.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

"My sister is very helpful, especially when it comes to organizing things. "

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "brighter" - Sáng hơn, tươi sáng hơn.
brighteradjective
/ˈbɹaɪtə/ /ˈbɹaɪtɚ/

Sáng hơn, tươi sáng hơn.

"The classroom felt much brighter after we opened the curtains. "

Lớp học trở nên sáng sủa hơn hẳn sau khi chúng tôi kéo rèm cửa lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "importance" - Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.
/ɪmˈpɔːtəns/ /ɪmˈpɔɹtəns/

Tầm quan trọng, sự quan trọng, tính quan trọng.

"Attending all your classes is of great importance to your success in school. "

Việc đi học đầy đủ tất cả các buổi có tầm quan trọng rất lớn đối với thành công của bạn ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "concerning" - Liên quan đến, về, dính líu đến.
/kənˈsɜːnɪŋ/ /kənˈsɝnɪŋ/

Liên quan đến, về, dính líu đến.

"The upcoming school field trip concerns all the students in Grade 5. "

Chuyến đi dã ngoại sắp tới của trường liên quan đến tất cả học sinh lớp 5.

Hình ảnh minh họa cho từ "practical" - Thực hành, bài thực hành.
/ˈpɹæktɪkəl/

Thực hành, bài thực hành.

"The practical for the carpentry course was building a small table. "

Bài thực hành của khóa học mộc là đóng một cái bàn nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "principal" - Tiền gốc.
/ˈpɹɪnsəpəl/ /ˈpɹɪnsəp̬əl/

Tiền gốc.

"A portion of your mortgage payment goes to reduce the principal, and the rest covers interest."

Một phần trong khoản thanh toán thế chấp nhà của bạn dùng để giảm tiền gốc, phần còn lại trả lãi.

Hình ảnh minh họa cho từ "decisions" - Quyết định, sự quyết định, lựa chọn.
/dɪˈsɪʒənz/ /dɪˈsɪʒnz/

Quyết định, sự quyết định, lựa chọn.

""The team's success depends on making good decisions." "

Sự thành công của đội phụ thuộc vào việc đưa ra những quyết định đúng đắn.

Hình ảnh minh họa cho từ "announced" - Thông báo, loan báo.
/əˈnaʊnst/ /əˈnaʊnstɪd/

Thông báo, loan báo.

"The teacher announced that there would be no school tomorrow due to the snow. "

Giáo viên thông báo rằng ngày mai sẽ không có buổi học nào vì có tuyết.

Hình ảnh minh họa cho từ "explanation" - Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.
/ˌɛkspləˈneɪʃən/

Giải thích, sự giải thích, lời giải thích.

"The explanation was long and drawn-out."

Lời giải thích thì dài dòng và lê thê.

Hình ảnh minh họa cho từ "platitude" - Sáo rỗng, lời sáo rỗng, điều hiển nhiên.
/ˈplatɪtjuːd/ /ˈplætɪt(j)ud/

Sáo rỗng, lời sáo rỗng, điều hiển nhiên.

"His graduation speech was full of platitudes about following your dreams, but it didn't offer any real, practical advice. "

Bài phát biểu tốt nghiệp của anh ấy đầy những lời sáo rỗng kiểu "hãy theo đuổi ước mơ của bạn," nhưng lại chẳng có lời khuyên thực tế nào cả.