Hình nền cho jackhammered
BeDict Logo

jackhammered

/ˈdʒækˌhæmərd/ /ˈdʒækˌhæməd/

Định nghĩa

verb

Đục bằng máy khoan, Khoan.

Ví dụ :

Công nhân xây dựng đã dùng máy khoan đục vỉa hè cũ để chuẩn bị cho vỉa hè mới.