noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mệt mỏi sau say rượu, dư âm sau cơn say. A hangover. Ví dụ : "After the party last night, she woke up with a terrible katzenjammer. " Sau bữa tiệc tối qua, cô ấy thức dậy với một cơn mệt mỏi sau say rượu kinh khủng. medicine body sensation suffering drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Uể oải, bải hoải, hỗn loạn. Jitters; discord; confusion. Ví dụ : "After the surprise pop quiz, a general katzenjammer filled the classroom as students nervously discussed their answers and grades. " Sau bài kiểm tra bất ngờ, cả lớp rơi vào trạng thái uể oải và hỗn loạn khi học sinh lo lắng thảo luận về đáp án và điểm số của mình. mind sensation Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Buồn bã, chán nản, thất vọng. Depression. Ví dụ : "After failing the exam, Sarah felt a deep katzenjammer that lasted for days. " Sau khi thi trượt, Sarah cảm thấy một nỗi buồn bã và thất vọng sâu sắc kéo dài cả mấy ngày trời. mind emotion sensation suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc