BeDict Logo

leafed

/liːft/
Hình ảnh minh họa cho leafed: Có lá (loại cụ thể).
 - Image 1
leafed: Có lá (loại cụ thể).
 - Thumbnail 1
leafed: Có lá (loại cụ thể).
 - Thumbnail 2
adjective

Có lá (loại cụ thể).

Cỏ ba lá có bốn lá đã mang lại may mắn cho cô ấy. (Referring to the "four-leafed clover" example)