Hình nền cho lolls
BeDict Logo

lolls

/lɑlz/ /lɔlz/

Định nghĩa

verb

Nằm ườn, nằm dài, ngả ngớn.

Ví dụ :

Sau một ngày dài ở trường, con chó nằm ườn trên sàn gạch mát lạnh, tận hưởng một giấc ngủ trưa thoải mái.