

manganese
Định nghĩa
Từ liên quan
minerals noun
/ˈmɪnərəl/ /ˈmɪnərəlz/
Khoáng chất, khoáng sản.
complex noun
/ˈkɑmˌplɛks/ /kəmˈplɛks/
Tổ hợp, hệ thống phức tạp.
industrial noun
/ɪnˈdʌstɹɪəl/
Công nhân công nghiệp.
"My grandfather was a skilled industrial during the 1950s. "
Ông nội tôi là một công nhân công nghiệp lành nghề vào những năm 1950.
production noun
/pɹəˈdʌkʃən/