

mediators
Định nghĩa
noun
Chất trung gian, chất môi giới.
Ví dụ :
Từ liên quan
hormones noun
/ˈhɔrmoʊnz/ /ˈhɔrmənz/
Hóc môn, nội tiết tố.
compromise noun
/ˈkɒmpɹəˌmaɪz/ /ˈkɑmpɹəˌmaɪz/
Sự thỏa hiệp, dàn xếp, nhượng bộ.
transmitting verb
/trænzˈmɪtɪŋ/ /trænsˈmɪtɪŋ/