noun🔗ShareCột cây số, cột mốc. A post on a highway, often with one or more fingerposts, showing the distance in miles to nearby places"The milepost indicated that we were still 20 miles from Grandma's house. "Cột cây số chỉ rằng chúng tôi vẫn còn cách nhà bà 20 dặm nữa.waysigngeographycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCột cây số đường sắt. A sign or post beside a railway marking the distance from the (actual or nominal) start of a line (usually the principal terminus or junction with a more major line)"The train passed the milepost indicating we were 50 miles from the city's main station. "Tàu vừa chạy qua cột cây số đường sắt, cho biết chúng ta đã đi được 50 dặm từ ga chính của thành phố.signvehicletechnicalwayhistoryplaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐặt cột mốc, đánh dấu bằng cột mốc. To place mileposts along (a road, etc.)."The construction crew will milepost the new highway next week, placing markers every mile to help drivers navigate. "Tuần tới, đội xây dựng sẽ đặt cột mốc dọc theo đường cao tốc mới, cứ mỗi dặm lại cắm một cột để giúp người lái xe dễ định hướng.wayplacesignChat với AIGame từ vựngLuyện đọc