BeDict Logo

monologs

/ˈmɑnəlɔɡz/ /ˈmɑnəlɑɡz/
noun

Độc thoại, lời độc thoại.

Ví dụ:

Các học sinh luyện tập lời độc thoại của mình cho vở kịch của trường, mỗi người trình bày một bài phát biểu dài về những khó khăn của nhân vật họ đóng.

noun

Độc thoại hài, tràng hài độc thoại.

Ví dụ:

Màn trình diễn của nghệ sĩ hài độc thoại chủ yếu là những tràng hài độc thoại dí dỏm về gia đình và cuộc sống thường ngày của anh ấy.

noun

Độc thoại, lời độc thoại.

Ví dụ:

Trong những bữa tối gia đình, những lời độc thoại dài dằng dặc của ông nội về thời thơ ấu thường khiến không ai có cơ hội chen ngang nói chuyện.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "characters" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktəz/ /ˈkɛɹəktɚz/

Nhân vật, vai.

"The characters in the book went on a thrilling adventure. "

Các nhân vật trong cuốn sách đã trải qua một cuộc phiêu lưu ly kỳ.

Hình ảnh minh họa cho từ "monopolizes" - Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.
/məˈnɑpəˌlaɪzɪz/

Độc chiếm, thao túng, nắm độc quyền.

"The tech company monopolizes the market for smartphone operating systems. "

Công ty công nghệ đó độc chiếm thị trường hệ điều hành điện thoại thông minh.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggles" - Vật lộn, sự gắng sức, sự đấu tranh.
/ˈstrʌɡəlz/ /ˈstrʌɡlz/

Vật lộn, sự gắng sức, sự đấu tranh.

"The puppy's struggles to climb onto the high couch were exhausting to watch. "

Chứng kiến con chó con vật lộn trèo lên chiếc ghế dài cao thật là mệt mỏi.

Hình ảnh minh họa cho từ "delivering" - Giải thoát, cứu thoát, phóng thích.
/dɪˈlɪvərɪŋ/ /dəˈlɪvərɪŋ/

Giải thoát, cứu thoát, phóng thích.

"deliver a captive from the prison"

Giải thoát một tù nhân khỏi nhà tù.

Hình ảnh minh họa cho từ "soliloquy" - Độc thoại, tự bạch.
/səˈlɪləkwi/

Độc thoại, tự bạch.

"At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist."

Vào cuối hồi thứ hai, tên phản diện chính đã có một màn độc thoại, tự bạch để kể chi tiết về kế hoạch tấn công nhân vật chính cho khán giả biết.

Hình ảnh minh họa cho từ "conversation" - Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/ /ˌkɑn.vəɹˈseɪ.ʃən/

Cuộc trò chuyện, đối thoại, sự trao đổi.

"During their lunch break, the coworkers had a conversation about the new project. "

Trong giờ nghỉ trưa, các đồng nghiệp đã có một cuộc trò chuyện về dự án mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "authorship" - Quyền tác giả, địa vị tác giả.
/ˈɔθərˌʃɪp/ /ˈɔːθərˌʃɪp/

Quyền tác giả, địa vị tác giả.

"The student's careful research and original writing clearly demonstrated his authorship of the essay. "

Nghiên cứu cẩn thận và cách viết độc đáo của sinh viên đó thể hiện rõ ràng quyền tác giả của cậu ấy đối với bài luận này.

Hình ảnh minh họa cho từ "character" - Nhân vật, vai.
/ˈkæɹəktə/ /ˈkæɹəktɚ/

Nhân vật, vai.

"The main character in the school play was a brave student. "

Nhân vật chính trong vở kịch ở trường là một học sinh dũng cảm.

Hình ảnh minh họa cho từ "uninterrupted" - Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.
uninterruptedadjective
/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/ /ˌʌnɪnəˈrʌptɪd/

Không gián đoạn, liên tục, không ngừng.

"The baby slept for an uninterrupted five hours last night. "

Đêm qua em bé ngủ liền một mạch năm tiếng đồng hồ, không hề bị gián đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

"Because she had been a dancer for years, she was a practiced performer. "

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "entertainment" - Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.
/ˈɛn.tɚˈteɪn.mənt/

Giải trí, tiêu khiển, sự tiêu khiển.

"The school's annual talent show was a great source of entertainment for the students and families. "

Chương trình tài năng hàng năm của trường là một hình thức giải trí tuyệt vời cho học sinh và phụ huynh.