BeDict Logo

motored

/ˈmoʊtərd/ /ˈmoʊtəd/
Hình ảnh minh họa cho motored: Rời đi, lên đường, khởi hành.
 - Image 1
motored: Rời đi, lên đường, khởi hành.
 - Thumbnail 1
motored: Rời đi, lên đường, khởi hành.
 - Thumbnail 2
verb

Rời đi, lên đường, khởi hành.

Tôi phải đi thôi.