Hình nền cho nori
BeDict Logo

nori

/ˈnɔːri/ /ˈnoʊri/

Định nghĩa

noun

Rong biển.

A type of seaweed, a red alga, laver (genus Pyropia, including species P. yezoensis and P. tenera).

Ví dụ :

Chúng tôi dùng rong biển để cuốn cơm và nhân khi làm sushi cho bữa trưa.