Hình nền cho occipital
BeDict Logo

occipital

/ɒk.ˈsɪp.ɪt.əl/

Định nghĩa

noun

Xương chẩm.

The occipital bone.

Ví dụ :

Bác sĩ kiểm tra phía sau đầu tôi, sờ nắn xương chẩm để xem có chỗ nào bị u hay bất thường không.