Hình nền cho prowling
BeDict Logo

prowling

/ˈpɹaʊlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lảng vảng, rình mò, lượn lờ.

Ví dụ :

Con mèo đang lượn lờ trong bếp, rình mò xem có mẩu thức ăn nào rơi vãi không.