Hình nền cho repulsing
BeDict Logo

repulsing

/rɪˈpʌlsɪŋ/ /riˈpʌlsɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đẩy lùi, đẩy, xua đuổi.

Ví dụ :

Đẩy lùi cuộc tấn công; đẩy lùi quân địch.