adjective🔗ShareSền sệt, sánh. Similar to sauce; having the consistency or texture of sauce."The spilled paint had a saucy consistency, like thick tomato sauce. "Sơn bị đổ ra có độ đặc sền sệt, sánh như sốt cà chua đặc vậy.foodstyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXấc xược, hỗn xược, láu cá. Impertinent or disrespectful, often in a manner that is regarded as entertaining or amusing; smart."The student's saucy remark about the teacher's new hairstyle made the class laugh. "Câu nói láu cá của học sinh về kiểu tóc mới của cô giáo khiến cả lớp bật cười.characterattitudecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareXấc xược, hỗn xược, láo xược. Impudently bold; pert."The student gave the teacher a saucy wink when she correctly answered the difficult question. "Khi trả lời đúng câu hỏi khó, cô học sinh nháy mắt một cách láo lếu với giáo viên.attitudecharacterstylehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHăng, cay. Sharp; pungent; piquant."The chef added a saucy, flavorful sauce to the pasta dish. "Đầu bếp đã thêm một loại sốt cay nồng, đậm đà hương vị vào món mì pasta.foodqualitysensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGợi cảm, khêu gợi. Mildly erotic."I enjoyed the dancing, but my wife found it a little too saucy."Tôi thích những điệu nhảy đó, nhưng vợ tôi thấy nó hơi khêu gợi quá.sexcharacterhumanentertainmentsocietyattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc