BeDict Logo

sculpins

/ˈskʌlpɪnz/
Hình ảnh minh họa cho sculpins: Cá bống.
 - Image 1
sculpins: Cá bống.
 - Thumbnail 1
sculpins: Cá bống.
 - Thumbnail 2
noun

Trong lúc khám phá các vũng nước thủy triều đầy đá, chúng tôi đã thấy vài con cá bống nhỏ, không vảy, đang luồn lách giữa đám rong biển.