

smugger
Định nghĩa
adjective
Bảnh bao, bóng bẩy, điệu đà.
Ví dụ :
"His smugger appearance, with his perfectly combed hair and spotless suit, made him stand out in the relaxed office environment. "
Vẻ ngoài bảnh bao quá mức của anh ta, với mái tóc chải chuốt hoàn hảo và bộ vest không một vết bẩn, khiến anh ta nổi bật hẳn lên trong môi trường văn phòng thoải mái này.
Từ liên quan
affectedly adverb
/əˈfɛktɪdlɪ/ /æˈfɛktɪdlɪ/
Giả tạo, làm bộ, kiểu cách.
"She sighed affectedly, dramatically flipping her hair, even though she wasn't really bored with the conversation. "
Cô ấy thở dài một cách giả tạo, hất tóc đầy kiểu cách, mặc dù thực ra cô ấy không hề thấy chán cuộc trò chuyện.
appearance noun
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/
Xuất hiện, sự hiện diện.
Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.
complacent adjective
/kəmˈpleɪsənt/
Tự mãn, thỏa mãn, an phận.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/