Hình nền cho smugger
BeDict Logo

smugger

/ˈsmʌɡər/

Định nghĩa

adjective

Tự mãn, đắc ý, vênh váo.

Ví dụ :

"Kate looked extremely smug this morning."
Sáng nay Kate trông rất vênh váo, khó ưa.
adjective

Bảnh bao, bóng bẩy, điệu đà.

Ví dụ :

Vẻ ngoài bảnh bao quá mức của anh ta, với mái tóc chải chuốt hoàn hảo và bộ vest không một vết bẩn, khiến anh ta nổi bật hẳn lên trong môi trường văn phòng thoải mái này.