Hình nền cho sot
BeDict Logo

sot

/sɒt/

Định nghĩa

noun

Ngốc, kẻ ngốc, thằng ngốc.

Ví dụ :

""Don't be such a sot; that's clearly the wrong answer." "
Đừng có ngốc thế; rõ ràng đó là câu trả lời sai rồi.