noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ổn định, sự làm ổn định, sự bình ổn. The process of stabilizing. Ví dụ : "The patient's stabilisation after the surgery was slow, but they eventually made a full recovery. " Sự ổn định của bệnh nhân sau ca phẫu thuật diễn ra chậm, nhưng cuối cùng họ đã hồi phục hoàn toàn. process economy finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ổn định, sự làm ổn định, sự bình ổn. The result of being stabilized. Ví dụ : "The stabilisation of her sleep schedule after the move was a relief to the whole family. " Việc lịch trình ngủ của cô ấy ổn định trở lại sau khi chuyển nhà là một sự giải tỏa lớn cho cả gia đình. outcome process condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ổn định, sơ cứu ổn định, làm ổn định tình trạng. A preliminary medical process for sick or injured people to attempt to keep their medical condition from deteriorating too much and too quickly before being treated in depth at a medical facility. Ví dụ : "The ambulance crew focused on the patient's stabilisation at the scene of the accident before transporting him to the hospital. " Tại hiện trường tai nạn, đội cứu thương tập trung vào việc sơ cứu ổn định tình trạng bệnh nhân trước khi chuyển anh ấy đến bệnh viện. medicine process condition aid Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc