verb🔗ShareChịu đựng, Tha thứ, Cam chịu. To tolerate (something), emotionally, physically, or mentally; to stand or handle something."He stomached the long commute to work, even though it made him tired. "Anh ấy đã chịu đựng việc đi làm xa xôi, mặc dù việc đó khiến anh ấy mệt mỏi.mindemotionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTức giận, bực tức, nổi giận. To be angry."He stomached the insult, but his face showed how angry he really was. "Anh ta nén cơn giận trước lời lăng mạ đó, nhưng vẻ mặt đã tố cáo sự tức giận thật sự của anh.attitudeemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBực tức, tức tối, không ưa. To resent; to remember with anger; to dislike."She never stomached the way her classmate cheated on the test. "Cô ấy không bao giờ ưa cái cách bạn cùng lớp gian lận trong bài kiểm tra.attitudemindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGhê tởm, kinh tởm, làm buồn nôn. To turn the stomach of; to sicken or repel."The strong smell of the rotten garbage stomached her, making her feel sick to her stomach. "Cái mùi hôi thối nồng nặc của rác rưởi làm cô ấy ghê tởm đến mức buồn nôn cả ruột gan.sensationmindattitudebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc