verb🔗ShareLàm cho tế nhị, làm cho tinh tế, làm cho thanh nhã. To make subtle; to make thin or fine; to make less gross or coarse."The artist tried to subtilize the brushstrokes in her painting to create a softer, more delicate effect. "Nữ họa sĩ cố gắng làm cho các nét cọ trở nên tinh tế hơn trong bức tranh của mình để tạo ra một hiệu ứng mềm mại và thanh thoát hơn.styleappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho tế nhị, trau chuốt. To refine; to spin into niceties."to subtilize arguments"Trau chuốt các lập luận cho thêm phần tế nhị.languagestylecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLý luận tinh vi, biện luận tinh tế. To use subtle arguments or distinctions."The lawyer tried to subtilize the difference between "borrowing" and "stealing" to get his client acquitted. "Để giúp thân chủ được trắng án, luật sư đã cố gắng lý luận một cách tinh vi về sự khác biệt giữa "mượn" và "ăn cắp".philosophylogiclanguagecommunicationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc