Hình nền cho supposing
BeDict Logo

supposing

/səˈpəʊzɪŋ/ /səˈpoʊzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Giả sử, cho là, tin rằng.

Ví dụ :

Giả sử rằng A kéo theo BB kéo theo C. Vậy thì A kéo theo C.