BeDict Logo

talus

/ˈteɪləs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "patient" - Bệnh nhân.
/ˈpeɪʃənt/

Bệnh nhân.

"The patient followed the doctor's instructions carefully. "

Bệnh nhân tuân thủ cẩn thận theo hướng dẫn của bác sĩ.

Hình ảnh minh họa cho từ "significant" - Dấu hiệu, biểu tượng.
/sɪɡˈnɪ.fɪ.kənt/

Dấu hiệu, biểu tượng.

"The teacher's smile was a significant of approval for my hard work. "

Nụ cười của cô giáo là một dấu hiệu cho thấy cô đã chấp nhận sự nỗ lực của tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "precipice" - Vách đá dựng đứng, mỏm đá cheo leo.
/ˈpɹɛs.ə.pɪs/

Vách đá dựng đứng, mỏm đá cheo leo.

"The hiker was warned not to approach the precipice, as the drop was extremely dangerous. "

Người leo núi được cảnh báo không nên lại gần mỏm đá cheo leo đó, vì vực sâu bên dưới vô cùng nguy hiểm.

Hình ảnh minh họa cho từ "sloping" - Dốc, Thoải, Nghiêng.
/ˈsləʊpɪŋ/ /ˈsloʊpɪŋ/

Dốc, Thoải, Nghiêng.

"The road slopes sharply down at that point."

Đến đoạn đó, con đường dốc đứng xuống.

Hình ảnh minh họa cho từ "fragments" - Mảnh vỡ, mảnh, vụn.
/fɹæɡˈmɛnts/

Mảnh vỡ, mảnh, vụn.

"I heard a small fragment of the conversation."

Tôi chỉ nghe được một mẩu nhỏ của cuộc trò chuyện.

Hình ảnh minh họa cho từ "examined" - Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.
/ɪɡˈzæmɪnd/

Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng.

"He examined the crime scene for clues."

Anh ấy đã kiểm tra hiện trường vụ án một cách kỹ lưỡng để tìm kiếm manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "embankment" - Đê, bờ kè.
/ɪmˈbæŋkmənt/ /emˈbæŋkmənt/

Đê, bờ .

"The new road was built on a sturdy embankment, which prevented it from collapsing into the valley. "

Con đường mới được xây trên một bờ kè vững chắc, giúp nó không bị sụt xuống thung lũng.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "retaining" - Giữ lại, duy trì, bảo tồn.
/ɹɪˈteɪnɪŋ/

Giữ lại, duy trì, bảo tồn.

"The company is retaining its best employees by offering them better salaries. "

Công ty đang giữ lại những nhân viên giỏi nhất bằng cách trả cho họ mức lương cao hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "navigated" - Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.
/ˈnævɪɡeɪtɪd/ /ˈnævəˌɡeɪtɪd/

Điều khiển, định hướng, lái (tàu/xe/máy bay), tìm đường.

"He navigated the bomber to the Ruhr."

Anh ấy lái chiếc máy bay ném bom đến vùng Ruhr.

Hình ảnh minh họa cho từ "sidewalk" - Vỉa hè, lề đường.
/ˈsaɪdwɔːk/

Vỉa , lề đường.

"My daughter walked along the sidewalk to school this morning. "

Sáng nay, con gái tôi đi bộ trên vỉa hè đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "thicker" - Dày hơn, đậm đặc hơn.
thickeradjective
/ˈθɪkər/

Dày hơn, đậm đặc hơn.

"The carpenter chose a thicker piece of wood for the table legs to make them stronger. "

Người thợ mộc đã chọn một miếng gỗ dày hơn để làm chân bàn cho chắc chắn.