BeDict Logo

preponderance

/pɹɪˈpɒnd(ə)ɹəns/
Hình ảnh minh họa cho preponderance: Ưu thế, chiếm ưu thế, trội hơn.
 - Image 1
preponderance: Ưu thế, chiếm ưu thế, trội hơn.
 - Thumbnail 1
preponderance: Ưu thế, chiếm ưu thế, trội hơn.
 - Thumbnail 2
noun

Ưu thế, chiếm ưu thế, trội hơn.

Trong cuộc tranh luận, bằng chứng của diễn giả đã giúp phe của cô ấy có ưu thế rõ ràng trong lập luận, khiến nó trở nên thuyết phục hơn đối với khán giả.