BeDict Logo

traverser

/trævɜːrsər/ /trəˈvɜːrsər/
noun

Người đi ngang qua, người phủ nhận.

Ví dụ:

Context 1: One who traverses

  • "Người leo núi dày dặn kinh nghiệm, từng đi qua con đường mòn này nhiều lần, biết chính xác chỗ nào có nước."

Context 2: One who denies

  • "Là người phủ nhận những cáo buộc, bị cáo kiên quyết khẳng định sự vô tội của mình tại tòa."

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "thermometer" - Nhiệt kế.
/θəˈmɒmɪtə/ /θɚˈmɑmɪtɚ/

Nhiệt kế.

Nhiệt kế chỉ rằng nhiệt độ phòng là 25 độ C.

Hình ảnh minh họa cho từ "accountant" - Kế toán viên, người làm kế toán.
/ə.ˈkæʊn.(t)ən̩(t)/

Kế toán viên, người làm kế toán.

Người kế toán viên cẩn thận xem xét chi tiêu của gia đình để đảm bảo họ chịu trách nhiệm giải trình về ngân sách của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "maintained" - Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.
/meɪnˈteɪnd/

Duy trì, hỗ trợ, giúp đỡ.

Giáo viên duy trì kỷ luật trong lớp bằng cách luôn luôn thi hành các quy tắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "calculate" - Tính toán, ước tính.
/ˈkælkjəleɪt/

Tính toán, ước tính.

Hãy tính căn bậc hai của 3 đến 10 chữ số thập phân.

Hình ảnh minh họa cho từ "adamantly" - Kiên quyết, cứng rắn, một mực.
adamantlyadverb
/ˈædəməntli/ /ˈædəməntliː/

Kiên quyết, cứng rắn, một mực.

Cô ấy một mực phủ nhận những cáo buộc đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "allegations" - Lời cáo buộc, sự tố cáo.
/ˌæləˈɡeɪʃənz/

Lời cáo buộc, sự tố cáo.

Cô ấy đưa ra nhiều lời cáo buộc về người cộng sự của mình với hy vọng làm mất uy tín các hành động của anh ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "defendant" - Bị cáo, phòng thủ.
defendantadjective
/dɪˈfɛnd.ənt/

Bị cáo, phòng thủ.

Tư thế của người bị cáo trong cuộc tranh cãi rõ ràng là mang tính phòng thủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "department" - Bộ phận, Khoa, Ban.
/dɪˈpɑːtm(ə)nt/ /dəˈpɑɹtmənt/

Bộ phận, Khoa, Ban.

Khoa khoa học của trường tập trung vào sinh học và hóa học.

Hình ảnh minh họa cho từ "mountain" - Núi, ngọn núi, sơn.
/ˈmaʊntɪn/ /ˈmaʊntn̩/

Núi, ngọn núi, sơn.

Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để đi bộ đường dài trên núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "seasoned" - Tôi luyện, rèn luyện.
/ˈsiːzənd/

Tôi luyện, rèn luyện.

Rèn luyện bản thân để thích nghi với khí hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "traverses" - Đường leo núi ngang.
/trəˈvɜːrsɪz/ /træˈvɜːrsɪz/

Đường leo núi ngang.

Các nhà leo núi đã lên kế hoạch cho một đường leo núi ngang trên vách đá hiểm trở, dự định xuống núi bằng một đường khác với đường họ đã dùng để leo lên.

Hình ảnh minh họa cho từ "innocence" - Vô tội, sự vô tội, sự trong sạch.
/ˈɪnəsn̩s/

tội, sự tội, sự trong sạch.

Luật sư của cô ấy đã thuyết phục được bồi thẩm đoàn rằng cô ấy vô tội.