BeDict Logo

trefoil

/ˈtɹiː.fɔɪl/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "compound" - Khu, trại, khu vực rào kín.
/ˈkɒmpaʊnd/ /ˈkɑmpaʊnd/ /kəmˈpaʊnd/

Khu, trại, khu vực rào kín.

Các tù nhân bị giam giữ trong một khu trại kiên cố.

Hình ảnh minh họa cho từ "features" - Đặc điểm, hình dáng, cấu trúc.
/ˈfiːtʃəz/ /ˈfitʃɚz/

Đặc điểm, hình dáng, cấu trúc.

Điểm nổi bật nhất trên khuôn mặt cô ấy là đôi mắt xanh biếc và gò má cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "architectural" - Kiến trúc.
architecturaladjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/

Kiến trúc.

Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "decorative" - Vật trang trí, đồ trang trí.
/ˈdɛkɹətɪv/

Vật trang trí, đồ trang trí.

Cô giáo trưng bày một cây dương xỉ trang trí trên bàn làm việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "trifoliate" - Ba lá.
/tɹaɪˈfəʊlɪət/

Ba .

Cỏ ba lá ở cánh đồng chủ yếu là loại ba lá (mỗi cây có ba lá), chỉ có một vài cây bốn lá xen kẽ rải rác.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "organization" - Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/

Tính ngăn nắp, sự tổ chức.

Bức tranh này thoạt nhìn có vẻ thiếu tính ngăn nắp, nhưng dần dần cấu trúc của nó trở nên rõ ràng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "symbolizing" - Tượng trưng, biểu tượng cho.
/ˈsɪmbəˌlaɪzɪŋ/ /ˈsɪmˌboʊlaɪzɪŋ/

Tượng trưng, biểu tượng cho.

Chim bồ câu thường được xem là biểu tượng cho hòa bình.

Hình ảnh minh họa cho từ "practiced" - Lành nghề, thành thạo, có kinh nghiệm.
practicedadjective
/ˈpræktɪst/ /ˈpræktɪsd/

Lành nghề, thành thạo, kinh nghiệm.

Vì đã là vũ công nhiều năm, cô ấy là một nghệ sĩ biểu diễn rất lành nghề.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "ornament" - Đồ trang trí, vật trang trí, món trang hoàng.
/ˈɔː(ɹ)nəmənt/ /ˈɔɹnəmənt/

Đồ trang trí, vật trang trí, món trang hoàng.

Món đồ trang trí đầy màu sắc đã làm cho cây thông Noel trông thật rực rỡ.