BeDict Logo

overhand

/ˈoʊvərhænd/ /ˈoʊvərˌhænd/
Hình ảnh minh họa cho overhand: Kiểu xây trồng.
adjective

Người thợ hồ dùng kỹ thuật xây trồng, phải cúi người qua bức tường để với tới mặt bên kia khi đặt gạch.