verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng cho. To be symbolic of; to represent."The dove is often seen symbolizing peace. "Chim bồ câu thường được xem là biểu tượng cho hòa bình.cultureartliteraturesigncommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng hóa. To use symbols; to represent ideas symbolically."The dove, often used in artwork, is symbolizing peace. "Chim bồ câu, thường được dùng trong các tác phẩm nghệ thuật, đang tượng trưng cho hòa bình.communicationlanguageartculturesignabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng cho, tượng trưng hóa. To resemble each other in qualities or properties; to correspond; to harmonize."The two countries' shared history and cultural traditions are symbolizing a closer, more peaceful future between them. "Lịch sử và truyền thống văn hóa chung của hai nước đang tượng trưng cho một tương lai hòa bình và gắn bó hơn giữa họ.appearancestylequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTượng trưng, biểu tượng, đại diện. To hold the same faith; to agree."Even though they come from different backgrounds, attending the same church every Sunday symbolizes that they hold the same faith. "Dù xuất thân khác nhau, việc cùng đi lễ nhà thờ mỗi chủ nhật tượng trưng cho việc họ có chung một niềm tin.attitudereligionphilosophyvaluemoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTượng trưng, sự tượng trưng, biểu tượng. A symbolic conception."The artist explained that the dove in her painting was symbolizing peace and hope for the future. "Nghệ sĩ giải thích rằng con chim bồ câu trong bức tranh của cô ấy đang tượng trưng cho hòa bình và hy vọng vào tương lai.cultureartphilosophysignabstractChat với AIGame từ vựngLuyện đọc