Hình nền cho turbots
BeDict Logo

turbots

/ˈtɜːrbəts/

Định nghĩa

noun

Cá bơn, cá lưỡi ngựa.

A species of flatfish native to Europe (Scophthalmus maximus, earlier Psetta maxima).

Ví dụ :

Món đặc biệt của nhà hàng hôm nay là cá bơn nướng, một món hải sản quý hiếm và rất được ưa chuộng.