Hình nền cho vocalize
BeDict Logo

vocalize

/ˈvoʊ.kə.laɪz/

Định nghĩa

verb

Nói, phát âm, diễn đạt bằng lời.

Ví dụ :

Em bé bắt đầu phát ra tiếng, kêu "ư a" để thu hút sự chú ý của mẹ.
verb

Chấm nguyên âm, ghi nguyên âm.

To add vowel points to a consonantal script (e.g. niqqud in Hebrew)

Ví dụ :

Giáo viên yêu cầu học sinh chấm nguyên âm vào văn bản tiếng Hebrew bằng cách thêm dấu niqqud thích hợp bên dưới các phụ âm.