Hình nền cho whaled
BeDict Logo

whaled

/weɪld/ /ʍeɪld/

Định nghĩa

verb

Săn cá voi.

Ví dụ :

Ngày xưa, một số thủy thủ đã săn cá voi ở Bắc Băng Dương để lấy mỡ và xương cá voi.