verb🔗ShareMài, làm sắc. To hone or rub on with some substance, as a piece of stone, for the purpose of sharpening – see whetstone."The chef was whetting his knife on a steel rod to ensure a clean cut for the vegetables. "Đầu bếp đang mài con dao của mình trên thanh thép để đảm bảo cắt rau được ngọt và sắc.actionutensilprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKích thích, khơi gợi, làm tăng thêm. To stimulate or make more keen."The challenging math problems were whetting my appetite for learning more advanced concepts. "Những bài toán khó này đang khơi gợi sự hứng thú của tôi với việc học những khái niệm nâng cao hơn.mindactionattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChuốt, trau chuốt. To preen."The bird was whetting its feathers on the branch, preparing for flight. "Con chim đang chuốt bộ lông của nó trên cành cây, chuẩn bị bay.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự mài, sự làm sắc, sự kích thích. The process by which something is whetted."The chef oversaw the whetting of all the knives, ensuring each blade was razor sharp before service. "Đầu bếp giám sát việc mài tất cả dao, đảm bảo mỗi lưỡi dao đều sắc bén như dao cạo trước khi phục vụ.processChat với AIGame từ vựngLuyện đọc