noun🔗ShareCái xẻ, dụng cụ xẻ vải. A forked tool used by clothiers for dressing cloth."The tailor used his preen to carefully press the fabric before cutting it. "Người thợ may dùng cái xẻ vải của mình để cẩn thận là phẳng vải trước khi cắt.utensiljobChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGhim. (dialectal) pin"My little brother used a small, wooden preen to hold his paper clips together in his school project. "Em trai tôi dùng một cái ghim gỗ nhỏ để giữ mấy cái kẹp giấy lại với nhau trong bài tập ở trường.itemChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTrâm cài áo, đồ trang sức. (dialectal) bodkin; brooch"Her grandmother's antique preen, a silver brooch shaped like a flower, fastened her shawl. "Chiếc trâm cài áo cổ bằng bạc hình hoa của bà cô ấy, một loại đồ trang sức, đã giữ chặt chiếc khăn choàng của cô.wearitemthingappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGhim, Cài. To pin; fasten."The seamstress preened the fabric to the lining, securing the edges perfectly. "Cô thợ may ghim vải vào lớp lót, cố định các mép vải một cách hoàn hảo.actionwearChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChải chuốt (lông), tỉa tót (lông). (of birds) To groom; to trim or dress with the beak, as the feathers."The robin preened its feathers meticulously on the branch outside the classroom window. "Con chim cổ đỏ tỉ mỉ chải chuốt bộ lông của nó trên cành cây bên ngoài cửa sổ lớp học.animalbirdnatureactionappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiệu đà, chải chuốt, làm dáng. To show off, posture, or smarm."The boy preened in front of the mirror before going to his school dance, adjusting his tie and smoothing his hair. "Trước khi đi dự dạ hội ở trường, cậu bé điệu đà trước gương, chỉnh cà vạt và vuốt tóc.appearanceactioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTỉa, cắt tỉa. To trim up, as trees."The gardener used clippers to preen the rose bushes, making them look neat and healthy. "Người làm vườn dùng kéo để tỉa những bụi hoa hồng, giúp chúng trông gọn gàng và khỏe mạnh.plantagriculturenatureenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc