BeDict Logo

amour

/æˈmʊər/ /ɑːˈmʊr/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "shelter" - Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.
/ˈʃɛltə/ /ˈʃɛltɚ/

Nơi trú ẩn, chỗ trú, mái che.

"The storm shelter protected the family from the heavy rain. "

Hầm trú bão đã che chở gia đình khỏi cơn mưa lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "courtship" - Sự tán tỉnh, sự ve vãn.
/ˈkɔː(ɹ)tʃɪp/

Sự tán tỉnh, sự ve vãn.

"The student's courtship of the teacher, hoping to get a better grade, involved bringing her coffee and notes every morning. "

Việc cậu học sinh ngày nào cũng mang cà phê và ghi chú cho cô giáo, với hy vọng được điểm cao hơn, thực chất là một hành động ve vãn, lấy lòng cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "university" - Đại học, trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/

Đại học, trường đại học.

"My older sister is attending university to study engineering. "

Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "affection" - Ảnh hưởng, tác động.
/əˈfɛkʃən/

Ảnh hưởng, tác động.

"The affection of the sun on the ripening tomatoes turned them a vibrant red. "

Tác động của ánh nắng mặt trời lên những quả cà chua đang chín đã làm chúng chuyển sang màu đỏ rực rỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "although" - Mặc dù, dẫu cho, tuy rằng.
althoughconjunction
/ɔːlˈðəʊ/ /ɑlˈðoʊ/

Mặc , dẫu cho, tuy rằng.

"Although it was very muddy, the football game went on."

Mặc dù trời rất lầy lội, trận bóng đá vẫn tiếp tục diễn ra.

Hình ảnh minh họa cho từ "sometimes" - Xưa, Có lúc.
sometimesadjective
/ˈsʌmtaɪmz/

Xưa, lúc.

"My sometimes neighbor, a retired teacher, still visits the school occasionally. "

Người hàng xóm cũ của tôi, một giáo viên đã nghỉ hưu, thỉnh thoảng vẫn đến thăm trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "weekend" - Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.
/wiːˈkɛnd/ /ˈwiˌkɛnd/

Cuối tuần, ngày nghỉ cuối tuần.

"The weekend is a good time for families to spend time together. "

Cuối tuần là thời gian tuyệt vời để các gia đình dành thời gian bên nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "flirtation" - Tán tỉnh, sự ve vãn, sự trêu ghẹo.
/flɚˈteɪʃən/

Tán tỉnh, sự ve vãn, sự trêu ghẹo.

"The student's constant flirting with the teacher made her uncomfortable. "

Việc cậu học sinh liên tục ve vãn cô giáo khiến cô ấy cảm thấy không thoải mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "volunteer" - Tình nguyện viên, người tình nguyện.
/vɒl.ənˈtɪə/ /vɑl.ənˈtɪɹ/

Tình nguyện viên, người tình nguyện.

"The volunteer helped organize the school's annual fundraising bake sale. "

Người tình nguyện viên đã giúp tổ chức buổi bán bánh gây quỹ thường niên của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "whispered" - Thì thầm, nói nhỏ.
/ˈwɪspəd/ /ˈhwɪspɚd/

Thì thầm, nói nhỏ.

""The student whispered the answer to his friend during the test so the teacher wouldn't hear." "

Trong giờ kiểm tra, học sinh đó thì thầm đáp án cho bạn mình để thầy giáo không nghe thấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "animals" - Động vật, thú vật.
/ˈæn.ɪ.məlz/

Động vật, thú vật.

"A cat is an animal, not a plant. Humans are also animals, under the scientific definition, as we are not plants."

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.