Hình nền cho amour
BeDict Logo

amour

/æˈmʊər/ /ɑːˈmʊr/

Định nghĩa

noun

Tình yêu, ái tình.

Ví dụ :

Tình yêu của cô ấy dành cho động vật đã khiến cô ấy tình nguyện ở trại cứu trợ động vật địa phương mỗi cuối tuần.