verb🔗ShareLàm mờ, đưa vào hậu cảnh. To put in a position that is not prominent."The shy student was backgrounded during the group presentation, letting her more outgoing partners do most of the talking. "Trong buổi thuyết trình nhóm, cô học sinh nhút nhát bị làm mờ nhạt, để cho những bạn tự tin hơn nói hầu hết.positionactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCung cấp thông tin cơ bản, cung cấp bối cảnh, giải thích bối cảnh. To gather and provide background information (on)."Before the big presentation, the team lead backgrounded me on the project's history and previous challenges. "Trước buổi thuyết trình quan trọng, trưởng nhóm đã cung cấp cho tôi thông tin cơ bản về lịch sử dự án và những khó khăn trước đây.communicationmediainfoChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareĐược đưa vào nền, bị đẩy xuống hậu cảnh. Moved to the background"The project, once prioritized, became backgrounded after new company goals were established. "Dự án này, từng được ưu tiên, đã bị đẩy xuống hậu cảnh sau khi công ty đặt ra các mục tiêu mới.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareẨn, chạy ngầm. (of a task) Made non-interactive"The update process was backgrounded, so I could continue using the app while it installed. "Quá trình cập nhật đã được ẩn đi, nên tôi có thể tiếp tục sử dụng ứng dụng trong khi nó cài đặt.computingtechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc