BeDict Logo

backstabbing

/ˈbækˌstæbɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho backstabbing: Đâm sau lưng, nói xấu sau lưng, chơi xấu.
verb

Cô ta đang chơi xấu đồng nghiệp bằng cách tung tin đồn sau lưng để được thăng chức.