Hình nền cho begotten
BeDict Logo

begotten

/bɪˈɡɒt.ən/

Định nghĩa

verb

Sinh ra, hạ sinh.

Ví dụ :

Nhà vua đã sinh hạ rất nhiều hoàng tử, ai nấy đều mong muốn thừa kế ngai vàng.