Hình nền cho boogers
BeDict Logo

boogers

/ˈbʊɡərz/

Định nghĩa

noun

Rỉ mũi, gỉ mũi.

Ví dụ :

Thằng bé tí hon ngoáy mũi rồi khẩy gỉ mũi xuống sàn nhà.