Hình nền cho bulking
BeDict Logo

bulking

/ˈbʌlkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phồng lên, to ra, có vẻ lớn hơn.

Ví dụ :

Những đám mây đang phồng to ra ở đường chân trời, báo hiệu một cơn bão lớn sắp đến.