BeDict Logo

buttering

/ˈbʌtərɪŋ/ /ˈbʌɾərɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho buttering: Nhấn ván trượt (phần mũi hoặc đuôi).
verb

Nhấn ván trượt (phần mũi hoặc đuôi).

Để vượt qua con dốc đóng băng, vận động viên trượt tuyết đã nhún trọng tâm về phía trước, nhấn mũi ván trượt xuống tuyết.