

forwards
/ˈfɔːwədz/ /ˈfɔɹwɚdz/




verb


noun
Tiền đạo.

noun
Tiền đạo.


noun
Tiền đạo, tiền phong.


noun
Thư chuyển tiếp.

noun
Kỳ hạn, giao dịch kỳ hạn.
Người nông dân và tiệm bánh địa phương đã thực hiện một loạt các giao dịch kỳ hạn, thỏa thuận về giá và số lượng lúa mì cho mỗi tháng trong năm tới, đảm bảo người nông dân có người mua chắc chắn và tiệm bánh có nguồn cung ổn định.

