BeDict Logo

celestes

/səˈlɛsts/ /sɪˈlɛsts/
noun

Ví dụ:

Cô giáo dạy nhạc chơi một giai điệu nhẹ nhàng trên chiếc xê-lét-xtơ, âm thanh thanh thoát như chuông ngân vang khắp phòng học.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "classroom" - Phòng học, lớp học.
/ˈklɑːsɹʊm/

Phòng học, lớp học.

"The children were excited to go to their classroom in the morning. "

Buổi sáng, bọn trẻ rất hào hứng đến lớp học của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "shimmering" - Lấp lánh, lung linh, nhấp nháy.
/ˈʃɪmərɪŋ/ /ˈʃɪmrɪŋ/

Lấp lánh, lung linh, nhấp nháy.

"The dew on the grass was shimmering in the morning sun. "

Sương trên cỏ lấp lánh dưới ánh nắng ban mai.

Hình ảnh minh họa cho từ "instrument" - Nhạc cụ.
/ˈɪnstɹəmənt/

Nhạc cụ.

"The violinist was a master of her instrument."

Nữ nghệ sĩ vĩ cầm đó là một bậc thầy về nhạc cụ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicate" - Đồ lót, nội y.
/ˈdɛlɪkət/

Đồ lót, nội y.

"She carefully handled the delicate, lace-trimmed lingerie. "

Cô ấy cẩn thận nâng niu món đồ lót mỏng manh, viền ren kia.

Hình ảnh minh họa cho từ "graduated" - Tốt nghiệp, ra trường.
/ˈɡrædʒueɪtɪd/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪd/

Tốt nghiệp, ra trường.

"The man graduated in 1967."

Người đàn ông ấy tốt nghiệp năm 1967.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "consisting" - Bao gồm, gồm có.
/kənˈsɪstɪŋ/

Bao gồm, gồm .

"The project consists of three main parts. "

Dự án này gồm có ba phần chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "principally" - Chủ yếu, chính, trên hết.
/ˈprɪnsəpəli/ /ˈprɪnsəpli/

Chủ yếu, chính, trên hết.

"The garden club meeting was principally about planning the annual flower show. "

Cuộc họp câu lạc bộ làm vườn chủ yếu là để lên kế hoạch cho hội chợ hoa thường niên.

Hình ảnh minh họa cho từ "keyboard" - Bàn phím, bộ gõ.
/ˈkiːbɔːd/ /ˈkibɔɹd/

Bàn phím, bộ .

"My son used the keyboard to type his homework assignment. "

Con trai tôi dùng bàn phím để đánh máy bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "undulating" - Uốn lượn, nhấp nhô.
/ˈʌndʒʊleɪtɪŋ/ /ˈʌndjʊleɪtɪŋ/

Uốn lượn, nhấp nhô.

"The breeze was gently undulating the tall grass in the field. "

Gió nhẹ làm cho đám cỏ cao trong cánh đồng uốn lượn nhấp nhô.

Hình ảnh minh họa cho từ "activated" - Kích hoạt, khởi động, thúc đẩy.
/ˈæktɪveɪtɪd/

Kích hoạt, khởi động, thúc đẩy.

"The teacher activated the students' interest in history by telling them exciting stories about ancient civilizations. "

Giáo viên kích thích sự hứng thú của học sinh với môn lịch sử bằng cách kể những câu chuyện thú vị về các nền văn minh cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "deliberately" - Cố ý, chủ tâm, có tính toán.
/dəˈlɪb(ə)ɹətli/

Cố ý, chủ tâm, tính toán.

"To avoid a fight, Sarah deliberately walked a different route to school today. "

Để tránh xảy ra ẩu đả, hôm nay Sarah cố ý đi đường khác đến trường.