verb🔗ShareVẽ bản đồ, lập biểu đồ. To draw a chart or map of."The sailors are charting the unknown waters. "Các thủy thủ đang vẽ hải đồ vùng nước chưa ai biết đến.geographynauticaltechnologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVạch ra, Lập kế hoạch, Phác thảo. To draw or figure out (a route or plan)."The team is charting a new course for the project after the recent setbacks. "Sau những trở ngại gần đây, cả đội đang vạch ra một hướng đi mới cho dự án.planactionbusinessnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVẽ biểu đồ, lập bảng thống kê, ghi chép có hệ thống. To record systematically."The nurse is charting the patient's vital signs every hour. "Y tá đang ghi chép có hệ thống các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân mỗi giờ.businessstatisticsscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLên bảng xếp hạng, có mặt trên bảng xếp hạng. (of a record or artist) To appear on a hit-recording chart."The band first charted in 1994."Ban nhạc lần đầu tiên có mặt trên bảng xếp hạng âm nhạc vào năm 1994.musicentertainmentmediaachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLập biểu đồ, vẽ biểu đồ. The act by which something is charted."The success of the project depended on accurate charting of the patient's vital signs. "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc lập biểu đồ chính xác các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.technicalactionplanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc