Hình nền cho chatted
BeDict Logo

chatted

[ˈt͡ʃæɾɨd]

Định nghĩa

verb

Trò chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm.

Ví dụ :

Tôi thích vừa uống cà phê vừa tán gẫu với bạn.