Hình nền cho cypress
BeDict Logo

cypress

/ˈsaɪ.pɹəs/

Định nghĩa

noun

Trắc bách diệp, cây bách.

Ví dụ :

Những cây trắc bách diệp cao lớn, sẫm màu đứng lặng lẽ trong nghĩa trang, đổ những bóng dài.