BeDict Logo

defrauding

/dɪˈfrɔːdɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho defrauding: Gian lận, lừa đảo, biển thủ.
 - Image 1
defrauding: Gian lận, lừa đảo, biển thủ.
 - Thumbnail 1
defrauding: Gian lận, lừa đảo, biển thủ.
 - Thumbnail 2
verb

Gian lận, lừa đảo, biển thủ.

Tên lừa đảo đó đang lừa đảo những người lớn tuổi bằng cách giả danh là nhân viên chính phủ và hỏi thông tin tài khoản ngân hàng của họ.