Hình nền cho dotting
BeDict Logo

dotting

/ˈdɒtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Chấm, rải rác.

Ví dụ :

Áo khoác của anh ta bị dính lấm tấm những vệt sơn.
verb

Chấm, thêm dấu chấm.

Ví dụ :

"Dot your is and cross your ts."
Nhớ chấm chữ i và gạch ngang chữ t cho cẩn thận nhé.